se grumeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Vón lại, đóng cục lại: Chỉ hành động của một chất lỏng hoặc hỗn hợp lỏng (như sữa, nước sốt, bột nhào) trở nên không đồng nhất, tạo thành những hạt nhỏ hoặc cục nhỏ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- La sauce béchamel risque de se grumeler si on ne la remue pas constamment. (Sốt béchamel có nguy cơ bị vón cục nếu chúng ta không khuấy liên tục.)
- Le lait a se grumelé dans la tasse. (Sữa đã vón lại trong tách.)
- Pour éviter que la pâte à crêpes ne se grumèle, il faut la tamiser. (Để tránh cho bột làm bánh kếp không bị lợn cợn, cần phải rây bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire grumeler": Làm cho vón cục (cấu trúc chủ động).
- Une chaleur trop forte peut faire grumeler les œufs dans la préparation. (Nhiệt độ quá cao có thể làm cho trứng bị vón cục trong món ăn đang chế biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Grumeler (v.t.): Làm vón cục (ít dùng).
- Grumelure (n.f.): Cục vón, hạt vón.
- Il faut enlever les grumelures de la sauce. (Cần phải loại bỏ những cục vón trong nước sốt.)
- Grumaux (n.m.pl.): Các cục vón.
- Il reste des grumaux au fond du bol. (Vẫn còn những cục vón dưới đáy tô.)
Từ đồng nghĩa
- S'agglomérer: Kết tụ lại, dính lại với nhau.
- Faire des grumeaux: Tạo thành những cục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho động từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc biệt nào sử dụng từ này.
tự động từ
- vón lại, đóng cục lại